chẻo lẻo
Định nghĩa
- Tính từ (hiếm dùng):
- Nói nhiều, hoạt bát, lưu loát: "chẻo lẻo" mô tả tính cách hoặc cách nói năng của một người có xu hướng nói nhiều một cách tự nhiên, trôi chảy, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính. Từ này ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy là người chẻo lẻo, lúc nào cũng có chuyện để kể. (Cô ấy nói nhiều, lúc nào cũng có chuyện để kể một cách tự nhiên.)
- Tính chẻo lẻo của anh ta khiến buổi họp trở nên sôi nổi. (Tính nói nhiều của anh ta làm buổi họp thêm sinh động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chẻo lẻo" có thể dùng để chỉ sự hoạt ngôn, nhưng thường đi kèm với ngữ cảnh thân mật hoặc văn chương cổ.
- Người xưa khen kẻ chẻo lẻo là người thông minh, lanh lợi. (Người xưa khen ngợi người nói nhiều, lưu loát là người thông minh, nhanh nhẹn.)
Biến thể và từ gần giống
Lẻo mép (tính từ): nói nhiều, thường mang ý chê bai (hay nói chuyện không đúng lúc, không đúng chỗ).
- Anh ta lẻo mép quá, chẳng ai muốn nghe. (Anh ta nói nhiều quá, chẳng ai muốn nghe.)
Hoạt ngôn (tính từ): nói năng lưu loát, có khả năng diễn đạt tốt.
- Cô ấy là người hoạt ngôn, thuyết phục được nhiều người. (Cô ấy nói lưu loát, thuyết phục được nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
- Lưu loát: trôi chảy, dễ dàng trong cách nói.
- Hoạt bát: nhanh nhẹn, linh hoạt trong giao tiếp.
- Nói nhiều: (thường dùng) diễn tả việc nói nhiều, không nhất thiết mang sắc thái tích cực.
Thành ngữ liên quan
- Chẻo lẻo như khướu: (hiếm) so sánh người nói nhiều với chim khướu (loài chim hót nhiều).
- Cô ấy chẻo lẻo như khướu, cả ngày không ngớt lời. (Cô ấy nói nhiều như chim khướu, cả ngày không ngừng nói.)